Bunkai
文解 · mổ câu tiếng Nhật

📰 Ví dụ thật

Câu business/IT thật — bấm để mổ.

PRGitHub PR

💡 PR này đang chờ review. Nhờ kiểm tra giúp.

PRGitHub PR

💡 Nếu nội dung sửa không có vấn đề thì merge giúp.

SlackSlack

💡 Test đang fail nên đang điều tra nguyên nhân.

SlackSlack

💡 Trước khi deploy lên production sẽ kiểm tra ở staging.

SlackBug report

💡 Lỗi này không tái hiện được.

SpecSpec

💡 Khi user bị xoá thì dữ liệu liên quan cũng bị xoá.

SpecSpec

💡 Chỉ admin mới có thể đổi cài đặt này.

SpecSpec

💡 Cần verify giá trị nhập vào có đúng hay không.

SlackSlack

💡 Release dự kiến vào thứ Hai tuần sau.

SlackSlack

💡 Phạm vi ảnh hưởng lớn nên hãy test cẩn thận.

HọpMeeting

💡 Để chống tái phát, hãy chia sẻ nguyên nhân.

SlackSlack

💡 Do thay đổi spec nên đã update test case hiện có.

SpecSpec

💡 Tính năng này chưa được implement.

SlackBug report

💡 Nếu phát sinh lỗi thì hãy đính kèm log.

HọpMeeting

💡 Sẽ xử lý từ bug có độ ưu tiên cao.

SlackSlack

💡 Chưa được approve thì không thể deploy.

SpecSpec

💡 Hãy kiểm tra nội dung hiển thị trên màn hình.

SlackSlack

💡 Viết test code để tăng coverage nào.

SlackBug report

💡 Kết quả khác với hành vi đã dự kiến.

SlackSlack

💡 Vấn đề này có thể giải quyết bằng sửa ở frontend.

SlackSlack

💡 Bạn có thể cho mình biết chi tiết các bước tái hiện không?

SlackSlack

💡 Sẽ làm sau khi đã backup database.

SpecSpec

💡 API này cần authentication.

PRGitHub PR

💡 Review có vài điểm góp ý nên sẽ sửa.

HọpMeeting

💡 Hãy hoàn thành task này trong hôm nay.